hạ cờ

hạ cờ

Mỗi chiều, lính canh lại tiến hành hạ cờ tại Quảng trường Ba Đình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động kéo cờ xuống từ vị trí đã được kéo lên: Đây hành động ngược lại với "kéo cờ", thường diễn ra vào cuối ngày hoặc kết thúc một sự kiện trang trọng.
    • Chấm dứt một hoạt động, một giai đoạn một cách nghi thức: Nghĩa bóng, chỉ việc kết thúc một sự kiện, một cuộc thi, hoặc một thời kỳ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mỗi chiều, lính canh lại tiến hành hạ cờ tại Quảng trường Ba Đình.
    • Sau lễ bế mạc, ban tổ chức đã hạ cờ Đại hội Thể thao.
    • Chiếc tàu hạ cờ tín hiệu khi cập cảng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hạ cờ đầu hàng": hành động hạ cờ của mình xuống để bày tỏ sự đầu hàng, chấp nhận thất bại.

    • Pháo đài đã buộc phải hạ cờ đầu hàng sau nhiều ngày bị vây hãm.
  • "hạ cờ rủ": thực hiện nghi thức hạ cờ xuống một nửa cột cờ để bày tỏ lòng thương tiếc, tưởng niệm trong những ngày quốc tang hoặc sự kiện đau thương.

    • Cả nước hạ cờ rủ tưởng niệm các anh hùng liệt sĩ.
Biến thể từ gần giống
  • Kéo cờ (động từ): hành động đưa cờ lên cao trên cột cờ, thường vào buổi sáng hoặc khai mạc sự kiện. (Nghĩa trái ngược).
  • Hạ xuống (động từ): hành động đưa một vật từ cao xuống thấp. (Nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho cờ).
Từ đồng nghĩa
  • Kéo xuống: (dùng trong ngữ cảnh chung, ít trang trọng hơn).
  • Bãi bỏ: (dùng cho nghĩa bóng, khi chấm dứt một quy định, sự kiện).
Thành ngữ liên quan
  • Hạ cờ trước gió: (nghĩa bóng) chỉ việc chịu thua, chấp nhận từ bỏ trước khó khăn, thử thách không cố gắng hết sức.
    • Đừng vội hạ cờ trước gió, hãy cố gắng đến phút cuối cùng.